VISA-NOW.NET • VISA TANZANIA

Dịch Vụ Xin Visa Tanzania Tại VISA NOW

Hỗ trợ eVisa Tanzania du lịch, công tác và thăm thân — chuẩn hóa hồ sơ, thư mời và theo dõi minh bạch.

Checklist cá nhân hóa Không cam kết “bao đậu”
MỞ ĐẦU

Hành Trình Đến Tanzania Bắt Đầu Từ Một Hồ Sơ Nhất Quán

Tanzania hấp dẫn du khách với Serengeti, miệng núi lửa Ngorongoro, đỉnh Kilimanjaro và đảo Zanzibar; đồng thời là điểm đến của nhiều hoạt động thương mại, hội nghị và đầu tư tại Đông Phi. Người mang hộ chiếu phổ thông Việt Nam có thể xin visa Tanzania trực tuyến hoặc tại cửa khẩu, nhưng cơ quan di trú Tanzania khuyến nghị sử dụng hệ thống eVisa để chủ động nhận kết quả trước chuyến đi.[1]

Dịch vụ xin visa Tanzania tại VISA NOW hỗ trợ xác định đúng diện, lập checklist, kiểm tra hộ chiếu, ảnh, vé, nơi ở, tài chính và giấy tờ người mời. Người đọc có thể tham khảo thêm nhóm visa Châu Phi để tìm hiểu các điểm đến khác trong khu vực.

Thông tin quan trọng: Tanzania phân biệt Ordinary Visa dùng cho du lịch, thăm bạn bè/người thân và một số hoạt động ngắn hạn với Business Visa dành cho nhiệm vụ nghề nghiệp hoặc kinh doanh. Chọn sai loại visa hoặc thiếu tài liệu có thể dẫn đến từ chối; thông tin đã gửi online không thể tự sửa sau khi nộp.[1][2]

TỔNG QUAN

Visa Tanzania Là Gì?

Visa Tanzania là sự chấp thuận cho phép người nước ngoài đến cửa khẩu để được xem xét nhập cảnh vào Cộng hòa Thống nhất Tanzania, bao gồm Tanzania đại lục và Zanzibar. Visa Grant Notice không phải bảo đảm nhập cảnh cuối cùng; cán bộ di trú tại cửa khẩu có quyền kiểm tra điều kiện và quyết định cho nhập cảnh.[1][3]

Ordinary Visa là thị thực một lần dành chủ yếu cho du lịch, nghỉ dưỡng, thăm bạn bè hoặc người thân, tham dự cuộc họp, hội thảo hay triển lãm phù hợp. Hướng dẫn chính thức công bố lệ phí 50 USD và thời hạn tối đa 90 ngày. Người giữ Ordinary Visa không được làm việc hoặc tiến hành hoạt động kinh doanh.[1]

Business Visa là thị thực một lần, tối đa 90 ngày, dành cho nhiệm vụ ngắn hạn như sửa chữa máy móc, đào tạo, kiểm toán, nghiên cứu khả thi, thiết lập quan hệ kinh doanh hoặc công việc hợp pháp được cơ quan cấp chấp thuận. Nếu hoạt động kéo dài quá ba tháng, người xin cần xem xét Work/Residence Permit thay vì dùng Business Visa.[1][4]

Cổng eVisa cho phép khai đơn, tải tài liệu, thanh toán bằng thẻ và theo dõi trạng thái. Hướng dẫn công bố thời gian xử lý hồ sơ thông thường trong vòng 10 ngày, không áp dụng cho Referral Visa; người xin phải chờ thông báo cấp visa trước khi khởi hành.[1][2]

LOẠI VISA HỖ TRỢ

Loại Visa Tanzania VISA NOW Hỗ Trợ

Ba nhóm phổ biến được phân loại theo đúng mục đích chuyến đi.

Visa Du Lịch Tanzania

Dành cho tham quan Tanzania đại lục, safari tại Serengeti, Ngorongoro, leo Kilimanjaro hoặc nghỉ dưỡng Zanzibar. Khách du lịch thông thường chọn Ordinary Visa, nộp hộ chiếu còn ít nhất 6 tháng và một trang trống, ảnh, vé khứ hồi, đơn điện tử và lệ phí theo quy định.[1][2]

Visa Công Tác Tanzania

Dành cho nhiệm vụ nghề nghiệp hoặc kinh doanh ngắn hạn, tối đa 90 ngày và một lần nhập cảnh. Hồ sơ cần chứng minh rõ công việc sẽ thực hiện, thời gian, đơn vị mời, giấy đăng ký doanh nghiệp và thư hoặc hợp đồng của tổ chức tại Tanzania.[1][4]

Visa Thăm Thân Tanzania

Thăm bạn bè hoặc người thân có thể thuộc Ordinary Visa. Một số trường hợp cần đi lại nhiều lần, như vợ/chồng hoặc cha mẹ thăm con là công dân/người cư trú Tanzania, có thể được xem xét Multiple Entry Visa nếu đáp ứng chứng minh quan hệ và giấy tờ của người được thăm.[1][5]

Nguyên tắc dịch vụ: VISA NOW tư vấn và chuẩn hóa hồ sơ dựa trên thông tin khách hàng cung cấp. Quyết định cấp visa và cho phép nhập cảnh thuộc cơ quan Tanzania; VISA NOW không can thiệp kết quả và không cam kết “bao đậu”.

CHECKLIST HỒ SƠ

Hồ Sơ Xin Visa Tanzania Gồm Những Gì?

Bộ hồ sơ nền tảng gồm trang nhân thân hộ chiếu, ảnh màu, đơn khai trực tuyến, vé khứ hồi hoặc hành trình, thông tin nơi ở và tài liệu theo mục đích. Hộ chiếu cần còn ít nhất 6 tháng và có tối thiểu một trang visa chưa sử dụng. Mỗi người, kể cả trẻ em, phải có hồ sơ riêng.[1][2]

Hồ Sơ Visa Du Lịch TanzaniaHộ chiếu, ảnh, tài chính, hành trình, lưu trú và y tế
  • Bản scan màu trang nhân thân hộ chiếu còn ít nhất 6 tháng và có một trang visa trống.[1][2]
  • Ảnh chân dung màu, nền trơn, nhìn thẳng; tệp JPG/JPEG không quá 500 KB và kích thước tối đa 45 x 35 mm.[1]
  • Đơn xin eVisa và tờ khai trực tuyến, khai đúng hộ chiếu sẽ sử dụng để đi.[1]
  • Vé máy bay khứ hồi hoặc hành trình rời Tanzania; cần xuất trình khi nhập cảnh.[1][3]
  • Xác nhận khách sạn, lodge, safari camp hoặc nơi ở tại Tanzania đại lục/Zanzibar.
  • Lịch trình chi tiết theo ngày, nêu điểm đến, phương tiện và hoạt động dự kiến.
  • Bằng chứng tài chính đủ cho chuyến đi; cán bộ cửa khẩu có thể yêu cầu chứng minh chi phí sinh hoạt.[3]
  • Bằng chứng công việc và ràng buộc tại Việt Nam: hợp đồng lao động, xác nhận công tác, hồ sơ kinh doanh, học tập hoặc hưu trí.
  • Bảo hiểm du lịch và giấy tờ y tế/tiêm chủng theo hướng dẫn của Bộ Y tế Tanzania tại thời điểm khởi hành.[3]
  • Trẻ em: hồ sơ eVisa riêng, giấy khai sinh, giấy đồng ý của cha mẹ/người giám hộ và giấy tờ đi cùng nếu áp dụng.[1]
Hồ Sơ Visa Công Tác TanzaniaThư mời, hợp đồng, giấy phép doanh nghiệp và phái cử
  • Bản scan trang nhân thân hộ chiếu còn ít nhất 6 tháng, có trang trống và ảnh đúng chuẩn.[1][4]
  • Đơn eVisa chọn đúng Business Visa, mô tả rõ nhiệm vụ và thời gian không quá 90 ngày.[1]
  • Vé máy bay khứ hồi hoặc hành trình rời Tanzania.[1][4]
  • Thư mời/covering letter của đơn vị tại Tanzania, nêu công việc, thời gian, địa điểm và người chịu chi phí.[4]
  • Hợp đồng công việc hoặc bằng chứng nhiệm vụ ngắn hạn sẽ thực hiện tại Tanzania.[1][4]
  • Business Licence, Certificate of Incorporation hoặc giấy đăng ký pháp lý của doanh nghiệp mời.[4]
  • Quyết định cử đi hoặc thư xác nhận từ doanh nghiệp Việt Nam, ghi chức danh và mục đích.
  • Lịch làm việc, thư trao đổi, hợp đồng thương mại, chương trình đào tạo/hội nghị nếu có.
  • Xác nhận khách sạn hoặc địa chỉ lưu trú; tài chính hoặc thư bảo lãnh chi phí.
  • Nếu nhiệm vụ vượt quá ba tháng hoặc mang tính việc làm dài hạn, chuẩn bị hồ sơ Work/Residence Permit phù hợp.[1]
Hồ Sơ Visa Thăm Thân TanzaniaThư mời, quan hệ, tài trợ, lưu trú và giấy tờ người mời
  • Bản scan hộ chiếu còn ít nhất 6 tháng, ảnh màu và đơn Ordinary Visa hoặc Multiple Entry phù hợp.[1][5]
  • Thư mời của người thân/bạn bè tại Tanzania, nêu quan hệ, mục đích, thời gian và địa chỉ lưu trú.
  • Bản sao hộ chiếu hoặc căn cước Tanzania của người được thăm; nếu là người nước ngoài, dùng Residence Permit còn hiệu lực.[5]
  • Giấy khai sinh, đăng ký kết hôn hoặc tài liệu hộ tịch chứng minh quan hệ nếu xin theo diện gia đình.[5]
  • Vé máy bay khứ hồi hoặc hành trình rời Tanzania.[1][3][5]
  • Bằng chứng tài chính của người xin; nếu được tài trợ, bổ sung thư bảo lãnh và tài chính của người mời.
  • Xác nhận chỗ ở hoặc bằng chứng người mời có địa chỉ cư trú hợp pháp tại Tanzania.
  • Bằng chứng công việc, gia đình và ràng buộc quay về Việt Nam.
  • Kế hoạch thăm thân, thời gian ở với người mời và hoạt động dự kiến.
  • Trẻ vị thành niên: hồ sơ riêng, giấy khai sinh, giấy đồng ý và giấy tờ người giám hộ.[1]

Khi nhập cảnh, nên mang hộ chiếu, Visa Grant Notice, vé rời Tanzania, chỗ ở, thư mời, tài chính và giấy tờ y tế hiện hành.[1][3]

RỦI RO THƯỜNG GẶP

Khó Khăn Khi Tự Xin Visa Tanzania

Nhầm Ordinary với Business Visa

Ordinary Visa không cho phép làm việc hoặc kinh doanh; nhiệm vụ nghề nghiệp ngắn hạn cần Business Visa.[1]

Chọn sai diện thăm thân

Phần lớn chuyến thăm dùng Ordinary Visa, nhưng một số quan hệ gia đình và nhu cầu nhiều lần có thể thuộc Multiple Entry Visa.[5]

Gửi sai dữ liệu

Sau khi nộp online, người xin không thể tự sửa; sai ngày, số hộ chiếu hoặc loại visa có thể buộc xử lý lại.[2]

Ảnh hoặc tệp không đạt

Ảnh phải đúng nền, kích thước, dung lượng và định dạng JPG/JPEG; tệp mờ dễ gây thiếu sót.[1]

Thư công tác chưa cụ thể

Business Visa cần chứng minh nhiệm vụ, thời gian, hợp đồng/thư và hồ sơ pháp lý của bên mời.[4]

Hành trình không thống nhất

Ngày trên đơn, vé, khách sạn, thư mời và lịch làm việc phải khớp nhau.

Nộp sát ngày

Cơ quan di trú công bố thời gian xử lý thông thường trong 10 ngày; phát sinh bổ sung có thể làm lỡ chuyến.[1]

Chủ quan với nhập cảnh

Visa Grant Notice không bảo đảm nhập cảnh; khách vẫn có thể phải xuất trình vé rời Tanzania, tài chính và hồ sơ mục đích.[1][3]

9 BƯỚC MINH BẠCH

Quy Trình Xin Visa Tanzania Tại VISA NOW

Các bước kết nối từ đánh giá ban đầu đến kiểm tra kết quả.

01

Tiếp nhận thông tin

Ghi nhận mục đích, lịch đi, hộ chiếu, nghề nghiệp, tài chính, nơi ở và người mời.

02

Xác định đúng loại visa

Phân biệt Ordinary, Business, Multiple Entry và trường hợp cần Work/Residence Permit.

03

Đánh giá điều kiện

Kiểm tra hạn hộ chiếu, trang trống, hành trình, tài chính và khả năng cung cấp giấy tờ từ Tanzania.

04

Lập checklist cá nhân hóa

Chia tài liệu theo du lịch, công tác hoặc thăm thân; ghi rõ chuẩn ảnh và tệp.

05

Rà soát thư mời

Kiểm tra quan hệ, mục đích, thời gian, người chi trả, hồ sơ doanh nghiệp hoặc Residence Permit.

06

Chuẩn hóa hồ sơ

Hướng dẫn scan màu, dịch tài liệu khi cần và xử lý điểm không thống nhất.

07

Khai eVisa

Điền biểu mẫu, tải ảnh/tài liệu, rà soát toàn bộ trước khi thanh toán và gửi.[1][2]

08

Theo dõi kết quả

Theo dõi email và cổng trạng thái bằng Application Identification Number.[1]

09

Hướng dẫn nhập cảnh

Kiểm tra Visa Grant Notice và chuẩn bị hộ chiếu, vé, chỗ ở, thư mời, tài chính, giấy tờ y tế.

FAQ VISA TANZANIA

Câu Hỏi Thường Gặp Về Dịch Vụ Visa Tanzania

Bấm vào từng mục để xem câu trả lời.

01Người Việt Nam đi Tanzania có cần visa không?

Có. Hộ chiếu Việt Nam được liệt kê trong nhóm có thể xin eVisa hoặc visa tại cửa khẩu; cơ quan di trú khuyến nghị nộp online trước chuyến đi.[1]

02Visa Tanzania có dùng được cho Zanzibar không?

Có. eVisa áp dụng cho Tanzania đại lục và Zanzibar; khi đi cả hai nơi, người xin chọn điểm đến đầu tiên trên đơn.[1]

03Visa du lịch Tanzania là loại nào?

Khách du lịch thông thường xin Ordinary Visa một lần, trừ hộ chiếu Mỹ phải xin Multiple Entry Visa.[1]

04Ordinary Visa có thời hạn bao lâu?

Hướng dẫn chính thức công bố thời hạn tối đa 90 ngày và lệ phí 50 USD.[1][6]

05Visa công tác Tanzania được ở bao lâu?

Business Visa có thời hạn tối đa 90 ngày, một lần nhập cảnh và không thay thế Work/Residence Permit.[1]

06Visa thăm thân dùng Ordinary hay Multiple Entry?

Thăm thân một chuyến có thể dùng Ordinary Visa. Multiple Entry dành cho các trường hợp đủ điều kiện đi lại nhiều lần, như một số quan hệ vợ/chồng hoặc cha mẹ-con.[1][5]

07Hộ chiếu cần còn hạn bao lâu?

Hộ chiếu phải còn ít nhất 6 tháng và có tối thiểu một trang visa chưa sử dụng.[1][2]

08Thời gian xử lý eVisa Tanzania bao lâu?

Hướng dẫn công bố xử lý trong vòng 10 ngày đối với hồ sơ thông thường; Referral Visa có thời gian riêng.[1]

09Có thể sửa đơn sau khi đã nộp không?

Không thể tự chỉnh sửa sau khi gửi. Vì vậy phải rà soát kỹ họ tên, số hộ chiếu, ngày đi và loại visa trước khi nộp.[2]

10Trẻ em có cần hồ sơ riêng không?

Có. Mỗi người mang hộ chiếu, kể cả trẻ em ghi chung trong hồ sơ cha mẹ, phải nộp đơn visa riêng.[1]

11Lệ phí visa có được hoàn lại không?

Không. Điều khoản eVisa quy định phí đã thanh toán không hoàn lại và không chuyển nhượng trong nhiều trường hợp, kể cả bị từ chối.[2]

12Có cần phỏng vấn không?

Cơ quan di trú có thể yêu cầu người xin đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Tanzania gần nhất để phỏng vấn.[1]

13Khi nhập cảnh cần mang theo gì?

Nên mang hộ chiếu, Visa Grant Notice, vé rời Tanzania, chỗ ở, thư mời, tài chính và giấy tờ y tế hiện hành.[1][3]

14VISA NOW có cam kết đậu visa không?

Không. VISA NOW cam kết tư vấn trung thực, rà soát kỹ và minh bạch rủi ro; quyết định thuộc cơ quan Tanzania.

KINH NGHIỆM THỰC TẾ

Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Xin Visa Tanzania

Chuẩn bị trước 3–4 tuần

Dù thời gian công bố là 10 ngày, khoảng dự phòng giúp xử lý thư mời, lỗi thanh toán hoặc yêu cầu bổ sung.[1]

Ưu tiên nộp online

Việt Nam có trong danh sách đủ điều kiện visa tại cửa khẩu, nhưng eVisa giúp biết kết quả trước khi bay.[1]

Chọn đúng mục đích

Không dùng Ordinary Visa nếu thực hiện sửa chữa, đào tạo, kiểm toán hoặc nhiệm vụ nghề nghiệp.

Kiểm tra hộ chiếu kỹ

Đảm bảo còn 6 tháng, một trang trống và dùng đúng hộ chiếu sẽ mang theo.[1][2]

Chuẩn hóa ảnh điện tử

Dùng ảnh màu, nền trơn, đúng JPG/JPEG và dung lượng tối đa 500 KB.[1]

Đồng bộ ngày tháng

Ngày trên đơn, vé, khách sạn, thư mời và lịch làm việc phải thống nhất.

Làm rõ vai trò công tác

Thư mời cần mô tả nhiệm vụ, thời gian không quá 90 ngày và căn cứ pháp lý của bên mời.[4]

Theo dõi cổng trạng thái

Không chỉ chờ email; dùng mã hồ sơ để kiểm tra và tải Visa Grant Notice.[1][2]

Tránh đặt dịch vụ không hoàn lại

Ưu tiên vé và phòng linh hoạt cho đến khi nhận kết quả.

Mang hồ sơ hỗ trợ nhập cảnh

Lưu cả bản giấy và bản điện tử của vé, nơi ở, tài chính, thư mời và lịch trình.[3]

ĐỒNG HÀNH CÙNG KHÁCH HÀNG

Tại Sao Nên Chọn Dịch Vụ Visa Tanzania Tại VISA NOW?

Phân loại đúng diện

Đối chiếu Ordinary, Business, Multiple Entry và Work/Residence Permit theo hoạt động thật.

Checklist cá nhân hóa

Điều chỉnh hồ sơ theo nghề nghiệp, người chi trả, người mời và lịch trình.

Kiểm tra dữ liệu hộ chiếu

Rà soát họ tên, số hộ chiếu, hiệu lực, trang trống và ngày đi trước khi gửi.

Chuẩn hóa tệp điện tử

Kiểm tra ảnh, scan, định dạng, dung lượng và độ rõ của tài liệu.

Rà soát thư mời

Đối chiếu nội dung thăm thân/công tác, hồ sơ doanh nghiệp và giấy cư trú.

Giảm rủi ro sai đơn

Kiểm tra lần cuối vì hồ sơ online không thể tự sửa sau khi nộp.

Minh bạch chi phí

Tách lệ phí chính thức, phí VISA NOW, dịch thuật và chi phí bên thứ ba.

Hỗ trợ trước chuyến đi

Theo dõi kết quả và hướng dẫn bộ giấy tờ cần mang khi nhập cảnh.

CHI PHÍ TRỌN GÓI

Bảng Giá Dịch Vụ Xin Visa Tanzania

Ba nhóm dịch vụ trong cùng một bảng; chuyển tab để xem chi tiết.

Thời hạn visaThời gian xét duyệtChi phí
90 ngày10 ngày làm việc2.995.000

Lưu ý

  • Giá visa Tanzania đã gồm lệ phí lãnh sự, tư vấn, kiểm tra, khai đơn, hoàn thiện, theo dõi hồ sơ và dịch thuật phát sinh.
  • Giá chưa gồm VAT và phí vận chuyển ngoài khu vực hỗ trợ.
  • Thời hạn lưu trú, số lần nhập cảnh và việc cấp visa do cơ quan xét duyệt visa Tanzania quyết định theo từng hồ sơ.
  • Thời gian xử lý không tính ngày nghỉ, ngày lễ hoặc thời gian bổ sung hồ sơ.
  • Giá có thể thay đổi khi ĐSQ/LSQ thay đổi lệ phí thị thực hoặc tỷ giá
  • Liên hệ VISA NOW để được tư vấn và tìm hiểu thông tin chi tiết.
NGUYÊN TẮC DỊCH VỤ

Cam Kết Của VISA NOW

Tư vấn đúng mục đích

Tư vấn đúng mục đích và không cam kết “bao đậu visa”.

Đối chiếu nguồn chính thức

Đối chiếu yêu cầu trên nguồn chính thức trước khi lập checklist.

Đánh giá hồ sơ thực tế

Đánh giá hồ sơ dựa trên hộ chiếu, công việc, tài chính, hành trình và người mời thực tế.

Rà soát kỹ dữ liệu

Rà soát dữ liệu khai, ảnh, vé, thư mời và toàn bộ tệp tải lên.

Minh bạch chi phí

Minh bạch lệ phí chính thức, phí dịch vụ và các khoản có thể phát sinh.

Không làm giả

Không làm giả, chỉnh sửa sai bản chất hoặc hướng dẫn khai không trung thực.

Bảo mật thông tin

Bảo mật dữ liệu và chỉ sử dụng cho mục đích xử lý hồ sơ đã thống nhất.

Hỗ trợ xuyên suốt

Theo dõi thông báo, hỗ trợ bổ sung và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ nhập cảnh.

NGUỒN ĐỐI CHIẾU

Nguồn Tham Khảo Chính Thống

Bấm để xem 6 nguồn chính thống

Thông tin được đối chiếu tại thời điểm cập nhật 15/08/2026. Điều kiện, lệ phí, thời gian xử lý, danh sách quốc tịch và yêu cầu nhập cảnh có thể thay đổi; cần kiểm tra nguồn chính thức trước khi xuất bản hoặc nộp hồ sơ.

  1. Tanzania Immigration – Tanzania Visa Guidelines
  2. Tanzania eVisa – Terms and Conditions
  3. Tanzania Immigration – Entry Requirements
  4. Tanzania Immigration – Business Visa
  5. Tanzania Immigration – Multiple Entry Visa
  6. Tanzania Immigration – Official Visa Fees
KẾT LUẬN

Chuẩn Bị Đúng Từ Đầu Cho Hành Trình Đến Tanzania

Xin visa Tanzania hiệu quả bắt đầu từ việc chọn đúng loại và khai dữ liệu chính xác. Du lịch hoặc thăm thân một chuyến thường dùng Ordinary Visa; nhiệm vụ nghề nghiệp và kinh doanh ngắn hạn cần Business Visa; nhu cầu thăm gia đình nhiều lần chỉ nên chọn Multiple Entry khi đáp ứng điều kiện cụ thể.[1][4][5]

VISA NOW hỗ trợ đánh giá trường hợp, lập checklist, rà soát hộ chiếu, ảnh, vé, tài chính, thư mời, hồ sơ doanh nghiệp và đơn eVisa. Chuẩn bị trước 3–4 tuần, nộp online và mang đầy đủ hồ sơ hỗ trợ sẽ giúp hành trình đến Tanzania đại lục hoặc Zanzibar chủ động hơn.

Liên hệ VISA NOW

Gửi Yêu Cầu – Nhận Tư Vấn Ngay!

 

Chúng tôi sẽ đồng hành cùng các bạn trên hành trình xin visa.

Điền form dưới đây để VISA NOW giúp bạn có được visa nhanh nhất, bạn sẽ nhận được!

  • Tư vấn 1:1 hoàn toàn miễn phí
  • Báo giá minh bạch & chính xác